Bản dịch của từ 屠牛吐 trong tiếng Việt

屠牛吐

Phương ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄨˊtuthanh sắc

屠牛吐 (Phương ngữ)

tú niú tǔ
01

参见屠牛坦”——可能为方言或古语含义接近屠牛宰牛并吐出内脏/废物或比喻性地指做粗重血腥的工作亦可为人名或地名的异写用法罕见

见“屠牛坦”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 屠牛吐

niú

Các từ liên quan

屠人
屠伯
屠佐
屠何
屠侩
牛下
牛下歌
牛不喝水强按头
牛不喝水难按角
吐万
吐下
吐丝自缚
吐供
吐决
屠
Bính âm:
【tú】【ㄊㄨˊ】【ĐỒ】
Hình thái radical:
⿸,尸,者
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ一丨一ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép