Bản dịch của từ 屠维 trong tiếng Việt

屠维

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄨˊtuthanh sắc

屠维 (Danh từ)

tú wéi
01

Một tên gọi cổ của thiên” trong hệ đếm can chi, dùng để紀年纪年); cổ văn còn徒维”。(Hán-Việt: Kỳ/己之別稱)

天干中己的别称,用以纪年。一作“徒维”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 屠维

wéi

Các từ liên quan

屠人
屠伯
屠佐
屠何
屠侩
维也纳
维也纳大学
维他命
维修
屠
Bính âm:
【tú】【ㄊㄨˊ】【ĐỒ】
Hình thái radical:
⿸,尸,者
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ一丨一ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép