Bản dịch của từ 屠者 trong tiếng Việt

屠者

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄨˊtuthanh sắc

屠者 (Danh từ)

tú zhě
01

Người mổ thịt, chủ hàng mổ (làm nghề giết mổ gia súc, gia cầm)

指屠户。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 屠者

zhě

Các từ liên quan

屠人
屠伯
屠佐
屠何
屠侩
者个
者也之乎
者别
者嚣
者回
屠
Bính âm:
【tú】【ㄊㄨˊ】【ĐỒ】
Hình thái radical:
⿸,尸,者
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ一丨一ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép