Bản dịch của từ 屠苏 trong tiếng Việt

屠苏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄨˊtuthanh sắc

屠苏 (Danh từ)

tú sū
01

Đồ tô (tên một loại rượu thời xưa.)

古代一种酒名

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 屠苏

Các từ liên quan

屠人
屠伯
屠佐
屠何
屠侩
苏东坡
苏丹
苏丹人
屠
Bính âm:
【tú】【ㄊㄨˊ】【ĐỒ】
Hình thái radical:
⿸,尸,者
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ一丨一ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép