Bản dịch của từ 屡出狂言 trong tiếng Việt

屡出狂言

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄩˇlvthanh hỏi

屡出狂言 (Thành ngữ)

lǚ chū kuáng yán
01

Liên tục phát ngôn thái quá

经常说一些夸张或不切实际的话。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 屡出狂言

chū

kuáng

yán

屡
Bính âm:
【lǚ】【ㄌㄩˇ】【LŨ】
Các biến thể:
屢, 𡜸
Hình thái radical:
⿸,尸,娄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ丶ノ一丨ノ丶フノ一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép