Bản dịch của từ 屡劝不听 trong tiếng Việt
屡劝不听
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǚ | ㄌㄩˇ | l | v | thanh hỏi |
屡劝不听 (Thành ngữ)
【lǚ quàn bù tīng】
01
Không thể tin được
不可救药
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Từ chối lắng nghe lời khuyên hoặc lời khuyên can
不听建议或劝告
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 屡劝不听
lǚ
屡
quàn
劝
bù
不
tīng
听
- Bính âm:
- 【lǚ】【ㄌㄩˇ】【LŨ】
- Các biến thể:
- 屢, 𡜸
- Hình thái radical:
- ⿸,尸,娄
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 尸
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一ノ丶ノ一丨ノ丶フノ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
屢
梠
侣
吕
祣
穭
郘
膂
褸
铝
捋
缕
㞒
屩
尼
居
届
属
屒
屗
尸
㞙
㞝
屈
萮
㰳
喸
僆
窝
㨉
䝪
筗
跜
脹
琰
㓷
屡次
屡屡
屡遭
屡加
屡见不鲜
屡禁不止
屡教不改
屡战屡败
屡试不爽
屡败屡战
