Bản dịch của từ 屡战屡胜 trong tiếng Việt
屡战屡胜
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǚ | ㄌㄩˇ | l | v | thanh hỏi |
屡战屡胜 (Tính từ)
【lǚ zhàn lǚ shèng】
01
Lần nào ra trận/thi đấu cũng thắng; thắng liên tiếp (Hán Việt: lặp lại 'lũ' 屡 = nhiều lần, 'chiến' 戰 = chiến đấu, 'thắng' 勝 = thắng)
每一次战争或竞争都获得胜利。。三国演义.第七回:「吾屡战屡胜,取襄阳只在旦夕;岂可因风折旗竿,遽尔罢兵!」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 屡战屡胜
lǚ
屡
zhàn
战
lǚ
屡
shèng
胜
- Bính âm:
- 【lǚ】【ㄌㄩˇ】【LŨ】
- Các biến thể:
- 屢, 𡜸
- Hình thái radical:
- ⿸,尸,娄
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 尸
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一ノ丶ノ一丨ノ丶フノ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
屢
梠
侣
吕
祣
穭
郘
膂
褸
铝
捋
缕
㞒
屩
尼
居
届
属
屒
屗
尸
㞙
㞝
屈
萮
㰳
喸
僆
窝
㨉
䝪
筗
跜
脹
琰
㓷
屡次
屡屡
屡遭
屡加
屡见不鲜
屡禁不止
屡教不改
屡战屡败
屡试不爽
屡败屡战
