Bản dịch của từ 屡教不改 trong tiếng Việt

屡教不改

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄩˇlvthanh hỏi

屡教不改 (Thành ngữ)

lǚ jiào bù gǎi
01

Dạy mãi không sửa; chứng nào tật nấy

多次教育, 仍不改正 也说累教不改

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 屡教不改

jiào

gǎi

屡
Bính âm:
【lǚ】【ㄌㄩˇ】【LŨ】
Các biến thể:
屢, 𡜸
Hình thái radical:
⿸,尸,娄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ丶ノ一丨ノ丶フノ一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép