Bản dịch của từ 屡月 trong tiếng Việt
屡月
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǚ | ㄌㄩˇ | l | v | thanh hỏi |
屡月 (Danh từ)
【lǚ yuè】
01
Vài tháng; nhiều tháng (thường chỉ một khoảng vài tháng liên tiếp)
数月。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 屡月
lǚ
屡
yuè
月
Các từ liên quan
屡变星霜
屡复
屡屡
月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
- Bính âm:
- 【lǚ】【ㄌㄩˇ】【LŨ】
- Các biến thể:
- 屢, 𡜸
- Hình thái radical:
- ⿸,尸,娄
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 尸
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一ノ丶ノ一丨ノ丶フノ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
屢
梠
侣
吕
祣
穭
郘
膂
褸
铝
捋
缕
㞒
屩
尼
居
届
属
屒
屗
尸
㞙
㞝
屈
萮
㰳
喸
僆
窝
㨉
䝪
筗
跜
脹
琰
㓷
屡次
屡屡
屡遭
屡加
屡见不鲜
屡禁不止
屡教不改
屡战屡败
屡试不爽
屡败屡战
