Bản dịch của từ 屡见不鲜 trong tiếng Việt

屡见不鲜

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄩˇlvthanh hỏi

屡见不鲜 (Thành ngữ)

lǚ jiàn bù xiān
01

Nhìn mãi quen mắt; chẳng lạ lùng gì

数 (shụ) 见不鲜

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 屡见不鲜

jiàn

xiān

Các từ liên quan

屡变星霜
屡复
屡屡
见上帝
见不得
见不的
见世
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
鲜为人知
鲜丽
鲜乏
鲜于
屡
Bính âm:
【lǚ】【ㄌㄩˇ】【LŨ】
Các biến thể:
屢, 𡜸
Hình thái radical:
⿸,尸,娄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ丶ノ一丨ノ丶フノ一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép