Bản dịch của từ 屡迁 trong tiếng Việt

屡迁

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄩˇlvthanh hỏi

屡迁 (Động từ)

lǚ qiān
01

Nhiều lần thay đổi; luôn chuyển đổi, thay đổi đi thay đổi lại (thường về vị trí, trạng thái, quyết định)

1.多次变易。

Ví dụ
02

Di cư nhiều lần; chuyển chỗ ở đi đi lại lại (đa lần)

2.多次迁徙。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 屡迁

qiān

Các từ liên quan

屡变星霜
屡复
屡屡
迁业
迁乔
迁乔之望
迁乔出谷
迁书
屡
Bính âm:
【lǚ】【ㄌㄩˇ】【LŨ】
Các biến thể:
屢, 𡜸
Hình thái radical:
⿸,尸,娄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ丶ノ一丨ノ丶フノ一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép