Bản dịch của từ 屣履 trong tiếng Việt
屣履
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xǐ | ㄒㄧˇ | x | i | thanh hỏi |
屣履 (Động từ)
【xí lǚ】
01
Kéo lê giày dép khi đi; thường miêu tả đi vội hoặc luộm thuộm
拖着鞋子走路。多形容急忙的样子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 屣履
xǐ
屣
lǚ
履
Các từ liên quan
屣履造门
屣步
屣脱
履业
履丝曳缟
履中
履义
履亩
- Bính âm:
- 【xǐ】【ㄒㄧˇ】【TỈ】
- Các biến thể:
- 躧, 𩋀, 𩌦, 𩌳
- Hình thái radical:
- ⿸,尸,徙
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 尸
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一ノノノ丨丨一丨一丨一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
喜
釐
鉩
鰓
銑
枲
鉨
躧
鳃
蓰
䢄
橲
局
屬
屚
㞝
㞎
㞍
屄
属
㞡
㞔
屔
屢
榒
箃
㺉
箉
褔
㮶
嘨
殝
碝
瘓
皶
睶
敝屣
弃若敝屣
视如敝屣
敝屣尊荣
倒屣迎之
