Bản dịch của từ 層 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Céng

ㄘㄥˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

céng
01

Tầng, lớp (như tầng nhà, lớp đất) dễ nhớ như 'tầng tầng lớp lớp' trong tiếng Việt

见“层”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

層
Bính âm:
【céng】【ㄘㄥˊ】【TẰNG】
Các biến thể:
层, 層
Hình thái radical:
⿸,尸,曾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ丶ノ丨フ丨丶ノ一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép