Bản dịch của từ 履丝曳缟 trong tiếng Việt

履丝曳缟

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄩˇlvthanh hỏi

履丝曳缟 (Tính từ)

lǚ sī yè gǎo
01

Mặc áo lụa đi giày thêu; sống xa hoa

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 履丝曳缟

gǎo

Các từ liên quan

履业
履中
履义
履亩
履仁
丝丝
丝丝入扣
丝丝密密
丝事
丝人
曳云仙
曳光弹
曳兵之计
曳兵弃甲
曳剌
缟冠
缟服
履
Bính âm:
【lǚ】【ㄌㄩˇ】【LÍ】
Các biến thể:
𡲟, 𡳐, 𢔃, 𨂠, 𨇐, 𩕎, 履
Hình thái radical:
⿸,尸,復
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノノノ丨ノ一丨フ一一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép