Bản dịch của từ 履历 trong tiếng Việt

履历

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄩˇlvthanh hỏi

履历 (Danh từ)

lǚ lì
01

Lý lịch; sơ yếu lý lịch

个人的经历

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bản lý lịch; bản hồ sơ

记载履历的文件

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 履历

Các từ liên quan

履业
履丝曳缟
履中
履义
履亩
历世
历世摩钝
历世磨钝
历久
履
Bính âm:
【lǚ】【ㄌㄩˇ】【LÍ】
Các biến thể:
𡲟, 𡳐, 𢔃, 𨂠, 𨇐, 𩕎, 履
Hình thái radical:
⿸,尸,復
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノノノ丨ノ一丨フ一一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép