Bản dịch của từ 履尊 trong tiếng Việt

履尊

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄩˇlvthanh hỏi

履尊 (Tính từ)

lǚ zūn
01

Ở vị trí nổi bật; có địa vị cao quý và được người khác tôn trọng (có thể dùng để miêu tả con người hoặc tình huống)

处身尊贵。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 履尊

zūn

Các từ liên quan

履业
履丝曳缟
履中
履义
履亩
尊上
尊严
尊中弩
尊临
尊主泽民
履
Bính âm:
【lǚ】【ㄌㄩˇ】【LÍ】
Các biến thể:
𡲟, 𡳐, 𢔃, 𨂠, 𨇐, 𩕎, 履
Hình thái radical:
⿸,尸,復
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノノノ丨ノ一丨フ一一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép