Bản dịch của từ 履屐 trong tiếng Việt

履屐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄩˇlvthanh hỏi

履屐 (Danh từ)

lǚ jī
01

Giày dép (đặc biệt chỉ loại giày cổ xưa: dép/giày bằng, guốc - liên quan đến )

1.鞋。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đôi dép/giày (cổ, chỉ bộ dụng cụ mang ở chân); ẩn dụ: chỉ đôi chân

2.借指脚。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một cụm từ cổ chỉ giày dép (: giày, : guốc), thường gặp trong thành ngữ/địa danh cổ; ở đây nghĩa tham chiếu tới ‘khoảng cách giữa giày và guốc’ (履屐间”)

3.见“履屐间”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 履屐

Các từ liên quan

履业
履丝曳缟
履中
履义
履亩
屐子
屐履
屐履间
屐屩
履
Bính âm:
【lǚ】【ㄌㄩˇ】【LÍ】
Các biến thể:
𡲟, 𡳐, 𢔃, 𨂠, 𨇐, 𩕎, 履
Hình thái radical:
⿸,尸,復
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノノノ丨ノ一丨フ一一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép