Bản dịch của từ 履带 trong tiếng Việt

履带

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄩˇlvthanh hỏi

履带 (Danh từ)

lǚ dài
01

Bánh xích; xích

围绕在拖拉机、坦克等车轮上的钢质链带装上履带可以减少对地面的压强,并能增加牵引能力也叫链轨

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cua-roa

传动带的通称

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 履带

dài

Các từ liên quan

履业
履丝曳缟
履中
履义
履亩
带下
履
Bính âm:
【lǚ】【ㄌㄩˇ】【LÍ】
Các biến thể:
𡲟, 𡳐, 𢔃, 𨂠, 𨇐, 𩕎, 履
Hình thái radical:
⿸,尸,復
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノノノ丨ノ一丨フ一一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép