Bản dịch của từ 履水珠 trong tiếng Việt
履水珠
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǚ | ㄌㄩˇ | l | v | thanh hỏi |
履水珠 (Danh từ)
【lǚ shuǐ zhū】
01
Một loại ngọc/bao ngọc trong truyền thuyết (tên bảo vật). Theo cổ truyện, mang theo viên ngọc này lặn xuống nước mà nước không dính vào người.
宝珠名。古代传说持此珠潜行水中,水不沾身。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 履水珠
lǚ
履
shuǐ
水
zhū
珠
Các từ liên quan
履业
履丝曳缟
履中
履义
履亩
水上
水上运动
水上飞机
珠丘
珠串
珠丸
珠乘
珠佩
- Bính âm:
- 【lǚ】【ㄌㄩˇ】【LÍ】
- Các biến thể:
- 𡲟, 𡳐, 𢔃, 𨂠, 𨇐, 𩕎, 履
- Hình thái radical:
- ⿸,尸,復
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 尸
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一ノノノ丨ノ一丨フ一一ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
稆
捋
祣
絽
僂
褛
旅
偻
儢
屢
缕
膂
尸
㞌
屠
層
屋
屙
屄
屫
履
㞐
屖
㞖
㜨
䚆
䙜
䅯
㾷
糍
颚
𠒶
憐
㢢
䐵
䗎
履行
履历
步履
履约
鞋履
革履
履带
蹑履
履践
履任
