Bản dịch của từ 履汤蹈火 trong tiếng Việt

履汤蹈火

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄩˇlvthanh hỏi

履汤蹈火 (Tính từ)

lǘ tāng dǎo huǒ
01

Lâm vào cảnh khó khăn, đau khổ.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 履汤蹈火

tāng

dǎo

huǒ

Các từ liên quan

履业
履丝曳缟
履中
履义
履亩
汤主
汤井
汤元
汤刑
汤剂
蹈义
蹈人旧辙
蹈仁
蹈仁履义
火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
履
Bính âm:
【lǚ】【ㄌㄩˇ】【LÍ】
Các biến thể:
𡲟, 𡳐, 𢔃, 𨂠, 𨇐, 𩕎, 履
Hình thái radical:
⿸,尸,復
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノノノ丨ノ一丨フ一一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép