Bản dịch của từ 履洁 trong tiếng Việt

履洁

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄩˇlvthanh hỏi

履洁 (Động từ)

lǚ jié
01

Tên gọi cổ (履絜) — một thuật ngữ cổ văn; thường thấy dưới dạng biến thể chữ, không phải từ thông dụng

1.亦作“履絜”。

Ví dụ
02

Hãy tự mình rèn luyện tính chính trực; làm gương và duy trì hành vi trung thực

2.躬行廉洁之道。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 履洁

jié

Các từ liên quan

履业
履丝曳缟
履中
履义
履亩
洁修
洁冷
洁净
洁凈
履
Bính âm:
【lǚ】【ㄌㄩˇ】【LÍ】
Các biến thể:
𡲟, 𡳐, 𢔃, 𨂠, 𨇐, 𩕎, 履
Hình thái radical:
⿸,尸,復
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノノノ丨ノ一丨フ一一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép