Bản dịch của từ 履洽 trong tiếng Việt

履洽

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄩˇlvthanh hỏi

履洽 (Động từ)

lǚ qià
01

Dí́ch gần gũi, tiếp xúc hoặc thấm vào (ý nghĩa cổ: “như 普沾” — lan tới, thấm khắp)

犹普沾。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 履洽

qià

Các từ liên quan

履业
履丝曳缟
履中
履义
履亩
洽人
洽作
洽化
洽博
履
Bính âm:
【lǚ】【ㄌㄩˇ】【LÍ】
Các biến thể:
𡲟, 𡳐, 𢔃, 𨂠, 𨇐, 𩕎, 履
Hình thái radical:
⿸,尸,復
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノノノ丨ノ一丨フ一一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép