Bản dịch của từ 履盈蹈满 trong tiếng Việt

履盈蹈满

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄩˇlvthanh hỏi

履盈蹈满 (Tính từ)

lǘ yíng dǎo mǎn
01

Vinh hoa đến cực độ.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 履盈蹈满

yíng

dǎo

mǎn

Các từ liên quan

履业
履丝曳缟
履中
履义
履亩
盈不足
盈不足术
盈亏
盈仞
盈余
蹈义
蹈人旧辙
蹈仁
蹈仁履义
满不在乎
满不在意
满世界
满世间
满业
履
Bính âm:
【lǚ】【ㄌㄩˇ】【LÍ】
Các biến thể:
𡲟, 𡳐, 𢔃, 𨂠, 𨇐, 𩕎, 履
Hình thái radical:
⿸,尸,復
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノノノ丨ノ一丨フ一一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép