Bản dịch của từ 履穷 trong tiếng Việt

履穷

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄩˇlvthanh hỏi

履穷 (Tính từ)

lǚ qióng
01

Rơi vào hoàn cảnh cùng cực, sống trong cảnh túng thiếu; thân处穷困 (có nét Hán-Việt: = đi, = cùng cùng) — nói trạng thái gặp nghèo khó, khốn quẫn

身处穷困的境地。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 履穷

qióng

Các từ liên quan

履业
履丝曳缟
履中
履义
履亩
穷丁
穷下
履
Bính âm:
【lǚ】【ㄌㄩˇ】【LÍ】
Các biến thể:
𡲟, 𡳐, 𢔃, 𨂠, 𨇐, 𩕎, 履
Hình thái radical:
⿸,尸,復
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノノノ丨ノ一丨フ一一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép