Bản dịch của từ 履立 trong tiếng Việt
履立
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǚ | ㄌㄩˇ | l | v | thanh hỏi |
履立 (Động từ)
【lǚ lì】
01
giữ gìn phẩm cách, tuân giữ lễ nghĩa (như giữ phép tắc, giữ đạo đức)
犹操守。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 履立
lǚ
履
lì
立
Các từ liên quan
履业
履丝曳缟
履中
履义
履亩
立业
立业安邦
立主
立义
- Bính âm:
- 【lǚ】【ㄌㄩˇ】【LÍ】
- Các biến thể:
- 𡲟, 𡳐, 𢔃, 𨂠, 𨇐, 𩕎, 履
- Hình thái radical:
- ⿸,尸,復
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 尸
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一ノノノ丨ノ一丨フ一一ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
稆
捋
祣
絽
僂
褛
旅
偻
儢
屢
缕
膂
尸
㞌
屠
層
屋
屙
屄
屫
履
㞐
屖
㞖
㜨
䚆
䙜
䅯
㾷
糍
颚
𠒶
憐
㢢
䐵
䗎
履行
履历
步履
履约
鞋履
革履
履带
蹑履
履践
履任
