Bản dịch của từ 履舃交错 trong tiếng Việt
履舃交错
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǚ | ㄌㄩˇ | l | v | thanh hỏi |
履舃交错 (Tính từ)
【lǚ tuō jiāo cuò】
01
Mô tả cảnh nam nữ ngồi lộn xộn, không theo phép tắc lễ nghi (ngồi lẫn nhau, bừa bãi, mất trật tự lễ tiết)
形容男女杂坐不拘礼节之态。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 履舃交错
lǚ
履
xì
舃
jiāo
交
cuò
错
Các từ liên quan
履业
履丝曳缟
履中
履义
履亩
舃凫
舃卤
舃咸
舃奕
舃履
交下
交与
交丧
交中
交举
错乱
- Bính âm:
- 【lǚ】【ㄌㄩˇ】【LÍ】
- Các biến thể:
- 𡲟, 𡳐, 𢔃, 𨂠, 𨇐, 𩕎, 履
- Hình thái radical:
- ⿸,尸,復
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 尸
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一ノノノ丨ノ一丨フ一一ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
稆
捋
祣
絽
僂
褛
旅
偻
儢
屢
缕
膂
尸
㞌
屠
層
屋
屙
屄
屫
履
㞐
屖
㞖
㜨
䚆
䙜
䅯
㾷
糍
颚
𠒶
憐
㢢
䐵
䗎
履行
履历
步履
履约
鞋履
革履
履带
蹑履
履践
履任
