Bản dịch của từ 履薄临深 trong tiếng Việt

履薄临深

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄩˇlvthanh hỏi

履薄临深 (Tính từ)

lǚ bó lín shēn
01

Đi trên băng mỏng, gần vực sâu; ở trong tình thế nguy hiểm, phải rất cẩn thận

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 履薄临深

lín

shēn

Các từ liên quan

履业
履丝曳缟
履中
履义
履亩
薄业
薄产
薄今厚古
薄伐
临下
临丧
临临
临书
临了
深一
深不可测
深丛
深严
深中笃行
履
Bính âm:
【lǚ】【ㄌㄩˇ】【LÍ】
Các biến thể:
𡲟, 𡳐, 𢔃, 𨂠, 𨇐, 𩕎, 履
Hình thái radical:
⿸,尸,復
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノノノ丨ノ一丨フ一一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép