Bản dịch của từ 履虽新不为冠 trong tiếng Việt

履虽新不为冠

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄩˇlvthanh hỏi

履虽新不为冠 (Thành ngữ)

lǚ suī xīn bù wéi guān
01

Giày dù mới cũng không thể đội thành mũ — ví von địa vị, vai vế phân biệt; người dưới không thể đóng vai người trên.

鞋子虽新也不能当帽子用。旧时比喻君臣、贵贱有别,不可混同。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 履虽新不为冠

suī

xīn

wèi

guān

Các từ liên quan

履业
履丝曳缟
履中
履义
履亩
虽休勿休
虽使
虽则
虽复
新丁
新三民主义
新世界
新丝
新中产阶级
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
为下
为丛驱雀
为主
为久
冠上加冠
冠上履下
冠世
履
Bính âm:
【lǚ】【ㄌㄩˇ】【LÍ】
Các biến thể:
𡲟, 𡳐, 𢔃, 𨂠, 𨇐, 𩕎, 履
Hình thái radical:
⿸,尸,復
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノノノ丨ノ一丨フ一一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép