Bản dịch của từ 履蹻 trong tiếng Việt

履蹻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄩˇlvthanh hỏi

履蹻 (Danh từ)

lǚ jué
01

Mang/đi giày rơm (mặc định: đi dép/sandals bằng cỏ), tức là穿草鞋

1.亦作“履?”。穿草鞋。

Ví dụ
02

Dép/lót bằng cỏ; loại giày rơm/chiếu (giày tết từ rơm hoặc cỏ) — giống như '草鞋'

2.指草鞋。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 履蹻

juē

Các từ liên quan

履业
履丝曳缟
履中
履义
履亩
履
Bính âm:
【lǚ】【ㄌㄩˇ】【LÍ】
Các biến thể:
𡲟, 𡳐, 𢔃, 𨂠, 𨇐, 𩕎, 履
Hình thái radical:
⿸,尸,復
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノノノ丨ノ一丨フ一一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép