Bản dịch của từ 履道里 trong tiếng Việt

履道里

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄩˇlvthanh hỏi

履道里 (Danh từ)

lǚ dào lǐ
01

Tên một con ngõ, hẻm ở Lạc Dương (洛阳) — nơi cư trú của nhà thơ Bạch Cư Dị thời Đường.

洛阳里巷名。唐白居易所居处。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 履道里

dào

Các từ liên quan

履业
履丝曳缟
履中
履义
履亩
里下河地区
里丑捧心
里中
里乘
里也波
履
Bính âm:
【lǚ】【ㄌㄩˇ】【LÍ】
Các biến thể:
𡲟, 𡳐, 𢔃, 𨂠, 𨇐, 𩕎, 履
Hình thái radical:
⿸,尸,復
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノノノ丨ノ一丨フ一一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép