Bản dịch của từ 履险蹈难 trong tiếng Việt

履险蹈难

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄩˇlvthanh hỏi

履险蹈难 (Thành ngữ)

lǚ xiǎn dǎo nàn
01

Bước vào chỗ hiểm, dấn thân vượt khó; mạo hiểm tiến lên để vượt qua thử thách

履:行走;蹈:踩、踏。指走险路,过难关。比喻冒险前进,历尽艰辛。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 履险蹈难

xiǎn

dǎo

nán

Các từ liên quan

履业
履丝曳缟
履中
履义
履亩
险不
险丑
险世
险临临
险丽
蹈义
蹈人旧辙
蹈仁
蹈仁履义
难上加难
难上难
难不成
难世
难为
履
Bính âm:
【lǚ】【ㄌㄩˇ】【LÍ】
Các biến thể:
𡲟, 𡳐, 𢔃, 𨂠, 𨇐, 𩕎, 履
Hình thái radical:
⿸,尸,復
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノノノ丨ノ一丨フ一一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép