Bản dịch của từ 履霜操 trong tiếng Việt

履霜操

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄩˇlvthanh hỏi

履霜操 (Danh từ)

lǚ shuāng cāo
01

Tên một (khúc nhạc cổ trong Văn học/Nhạc Cổ Trung Hoa), cụ thể là tên một khúc đàn (琴曲) trong yuefu cổ

古乐府琴曲名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 履霜操

shuāng

cāo

Các từ liên quan

履业
履丝曳缟
履中
履义
履亩
霜丛
霜丝
霜乌
霜云
霜井
操业
操之过切
操之过急
操之过激
操之过蹙
履
Bính âm:
【lǚ】【ㄌㄩˇ】【LÍ】
Các biến thể:
𡲟, 𡳐, 𢔃, 𨂠, 𨇐, 𩕎, 履
Hình thái radical:
⿸,尸,復
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノノノ丨ノ一丨フ一一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép