Bản dịch của từ 履霜知冰 trong tiếng Việt

履霜知冰

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄩˇlvthanh hỏi

履霜知冰 (Tính từ)

lǚ shuāng zhī bīng
01

Đi trên sương biết băng; thấy dấu hiệu mà biết được hậu quả nghiêm trọng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 履霜知冰

shuāng

zhī

bīng

Các từ liên quan

履业
履丝曳缟
履中
履义
履亩
霜丛
霜丝
霜乌
霜云
霜井
知一万毕
知一而不知二
知一而不知十
知不诈愚
履
Bính âm:
【lǚ】【ㄌㄩˇ】【LÍ】
Các biến thể:
𡲟, 𡳐, 𢔃, 𨂠, 𨇐, 𩕎, 履
Hình thái radical:
⿸,尸,復
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノノノ丨ノ一丨フ一一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép