Bản dịch của từ 屦企 trong tiếng Việt

屦企

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˋjuthanh huyền

屦企 (Động từ)

jù qǐ
01

Dựng chân nhón lên để nhìn xa hơn.

踮脚而望。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 屦企

Các từ liên quan

屦及剑及
屦杖
屦校
屦缕
屦舃
企业
企业化
企业定价
企业家
企业形象
屦
Bính âm:
【jù】【ㄐㄩˋ】【LŨ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,尸,⿰,彳,娄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノノノ丨丶ノ一丨ノ丶フノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép