Bản dịch của từ 屨 trong tiếng Việt
屨
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jù | ㄐㄩˋ | N/A | N/A | N/A |
屨 (Danh từ)
【jù】
01
Đôi dép làm từ cây gai, như dép rơm ngày xưa; ví dụ 'giá dép rẻ mà chân giả đắt' (biểu thị xã hội tàn bạo).
古代用麻葛製成的一種鞋:~賤踴貴(鞋價低賤而假肢卻很貴,形容社會黑暗,統治者慘無人道,濫施酷刑)。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Dẫm lên, giẫm đạp (hành động dùng chân đạp xuống).
踐踏。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Giống chữ '屢' (thường dùng để chỉ sự lặp lại nhiều lần).
同“屢”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
