Bản dịch của từ 屨 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Đôi dép làm từ cây gai, như dép rơm ngày xưa; ví dụ 'giá dép rẻ mà chân giả đắt' (biểu thị xã hội tàn bạo).

古代用麻葛製成的一種鞋:~賤踴貴(鞋價低賤而假肢卻很貴,形容社會黑暗,統治者慘無人道,濫施酷刑)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Dẫm lên, giẫm đạp (hành động dùng chân đạp xuống).

踐踏。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Giống chữ '' (thường dùng để chỉ sự lặp lại nhiều lần).

同“屢”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

屨
Bính âm:
【jù】【ㄐㄩˋ】【CỰ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,尸,⿰,彳,婁
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノノノ丨丨フ一一丨フ一丨フノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép