Bản dịch của từ 屭 trong tiếng Việt
屭
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xì | ㄒㄧˋ | x | i | thanh huyền |
屭 (Động từ)
【xì】
01
Hí.Bí hí 贔屭: xem bí 贔.
Ví dụ
- Bính âm:
- 【xì】【ㄒㄧˋ】【HÍ.HÝ】
- Các biến thể:
- 㞒, 𠫍
- Hình thái radical:
- ⿸,尸,贔
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 尸
- Số nét:
- 24
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一ノ丨フ一一一ノ丶丨フ一一一ノ丶丨フ一一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蒵
䜁
㗲
㿇
匸
澙
䈪
係
㭡
稧
绤
怬
㞜
尾
㞖
屜
屧
屃
屡
屟
屪
屛
屓
屩
雥
齵
䲙
蠹
鬢
籪
贛
鹽
𠓘
軈
醿
鸌
赑屭
