Bản dịch của từ 屮实 trong tiếng Việt

屮实

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chè

ㄔㄜˋchethanh huyền

屮实 (Danh từ)

chè shí
01

Hạt cỏ.

草籽。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 屮实

chè

shí

Các từ liên quan

屮昧
屮茅
实不相瞒
实与有力
实丕丕
实业
屮
Bính âm:
【chè】【ㄔㄜˋ】【TRIỆT】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép