Bản dịch của từ 屮昧 trong tiếng Việt

屮昧

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chè

ㄔㄜˋchethanh huyền

屮昧 (Tính từ)

chè mèi
01

Mờ mịt, chưa phát triển, còn nguyên thủy

蒙昧。原始未开化的状态。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 屮昧

chè

mèi

Các từ liên quan

屮实
屮茅
昧信
昧冒
昧利
昧地瞒天
昧地谩天
屮
Bính âm:
【chè】【ㄔㄜˋ】【TRIỆT】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép