ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
屮茅
Bảng phân tích âm vị 屮
Chè
Người không có chức vụ, thường là người bình thường trong xã hội.
草茅。指在野未作官的人。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
chè
屮
máo
茅
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép