Bản dịch của từ 屮茅 trong tiếng Việt

屮茅

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chè

ㄔㄜˋchethanh huyền

屮茅 (Danh từ)

chè máo
01

Người không có chức vụ, thường là người bình thường trong xã hội.

草茅。指在野未作官的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 屮茅

chè

máo

Các từ liên quan

屮实
屮昧
茅以升
茅卜
茅厂
茅厕
茅台
屮
Bính âm:
【chè】【ㄔㄜˋ】【TRIỆT】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép