Bản dịch của từ 屯仓 trong tiếng Việt
屯仓
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhūn | ㄓㄨㄣ | zh | un | thanh ngang |
Tún | ㄊㄨㄣˊ | t | un | thanh sắc |
屯仓 (Động từ)
【tún cāng】
01
Nhà kho lương thực của khu điền - kho chứa mùa màng trong khu vực công cộng hoặc điền trang (từ Hán cổ, ít dùng trong đời sống hiện đại).
1.屯田区的粮仓。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Dự trữ lương thực vào kho; cất giữ/nhập thóc vào kho (Hán Việt: trấn, tồn — nhưng ý chính là nhập kho lương thực)
2.贮粮入仓。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 屯仓
tún
屯
cāng
仓
Các từ liên quan
屯丁
屯乱
屯云
屯亨
屯亶
仓位
仓促
- Bính âm:
- 【zhūn】【ㄓㄨㄣ】【TRUÂN】
- Các biến thể:
- 𨶿
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 屮
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ丨フ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
軘
㼊
㩔
鲀
忳
臀
豘
庉
坉
臋
芚
飩
宒
淳
諄
圫
谆
肫
迍
衠
窀
忳
㡒
啍
屮
屮
乣
予
𠀌
𠚨
仉
仁
不
侀
讣
邒
文
𠔃
屯兵
屯溪
艰屯
草屯
屯垦
屯田
北屯
奎屯
屯子
屯绿
