Bản dịch của từ 屯危 trong tiếng Việt

屯危

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhūn

ㄓㄨㄣzhunthanh ngang

Tún

ㄊㄨㄣˊtunthanh sắc

屯危 (Tính từ)

tún wēi
01

Gian nan, hiểm trở; tình thế khó khăn và nguy hiểm (Hán-Việt: 'tuần/tuấn' không dùng, nhớ chữ = tụ lại, = nguy hiểm → hoàn cảnh nguy cấp)

艰难危险。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 屯危

tún

wēi

Các từ liên quan

屯丁
屯乱
屯云
屯亨
屯亶
危丝
危主
危乡
危乱
危事
屯
Bính âm:
【zhūn】【ㄓㄨㄣ】【TRUÂN】
Các biến thể:
𨶿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨フ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép