Bản dịch của từ 屯厄 trong tiếng Việt

屯厄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tún

ㄊㄨㄣˊtunthanh sắc

Zhūn

ㄓㄨㄣzhunthanh ngang

屯厄 (Danh từ)

tún è
01

1.亦作“屯阨”。

Ví dụ
02

Nguy khốn; hoàn cảnh hiểm nghèo, gặp nhiều khó khăn

2.危难;困苦。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 屯厄

tún

è

Các từ liên quan

屯丁
屯乱
屯云
屯亨
屯亶
厄井
厄会
厄劫
厄勤
厄台
屯
Bính âm:
【tún】【ㄊㄨㄣˊ】【ĐỒN】
Các biến thể:
𨶿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨フ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép