Bản dịch của từ 屯变 trong tiếng Việt

屯变

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhūn

ㄓㄨㄣzhunthanh ngang

Tún

ㄊㄨㄣˊtunthanh sắc

屯变 (Danh từ)

tún biàn
01

Tai họa, biến cố lớn; sự việc bất ngờ gây tổn thất (Hán Việt: 'đồn biến' đọc gần 'tồn biến' nhưng ý là biến cố)

灾难,变故。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 屯变

tún

biàn

Các từ liên quan

屯丁
屯乱
屯云
屯亨
屯亶
变乱
屯
Bính âm:
【zhūn】【ㄓㄨㄣ】【TRUÂN】
Các biến thể:
𨶿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨フ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép