Bản dịch của từ 屯壁 trong tiếng Việt

屯壁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tún

ㄊㄨㄣˊtunthanh sắc

Zhūn

ㄓㄨㄣzhunthanh ngang

屯壁 (Danh từ)

tún bì
01

Thành lũy; ụ đất đá hoặc thành kiên cố (tương tự '屯堡'、'壁垒') — nghĩa cổ chỉ đắp thành, pháo đài nhỏ

犹屯堡。壁,壁垒。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 屯壁

tún

Các từ liên quan

屯丁
屯乱
屯云
屯亨
屯亶
壁上观
壁中书
壁中叟
壁中字
壁书
屯
Bính âm:
【tún】【ㄊㄨㄣˊ】【ĐỒN】
Các biến thể:
𨶿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨フ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép