Bản dịch của từ 屯夫 trong tiếng Việt

屯夫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhūn

ㄓㄨㄣzhunthanh ngang

Tún

ㄊㄨㄣˊtunthanh sắc

屯夫 (Danh từ)

tún fū
01

Người canh giữ (lính canh, người trấn thủ); thủ vệ đứng gác

守卒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 屯夫

tún

Các từ liên quan

屯丁
屯乱
屯云
屯亨
屯亶
夫不
夫主
夫人
夫人城
夫人裙带
屯
Bính âm:
【zhūn】【ㄓㄨㄣ】【TRUÂN】
Các biến thể:
𨶿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨フ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép