Bản dịch của từ 屯官 trong tiếng Việt

屯官

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhūn

ㄓㄨㄣzhunthanh ngang

Tún

ㄊㄨㄣˊtunthanh sắc

屯官 (Danh từ)

tún guān
01

Quan triều phụ trách việc trồng trọt, quản lý sản xuất ruộng đất (chủ yếu là quan quản lý việc屯田—đồn điền)

掌管屯田事务的官。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 屯官

tún

guān

Các từ liên quan

屯丁
屯乱
屯云
屯亨
屯亶
屯
Bính âm:
【zhūn】【ㄓㄨㄣ】【TRUÂN】
Các biến thể:
𨶿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨フ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép