Bản dịch của từ 屯屯 trong tiếng Việt

屯屯

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tún

ㄊㄨㄣˊtunthanh sắc

Zhūn

ㄓㄨㄣzhunthanh ngang

屯屯 (Động từ)

tún tún
01

Phong phú; đầy ắp, dồi dào (thường dùng để mô tả đầy đặn, sung túc)

1.丰盛;满盈。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chăm chỉ, trung thực và thành khẩn; thái độ cẩn trọng, mực thước (cổ văn: chỉ người thật thà, lề mề nhưng đáng tin)

2.忠谨诚恳貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Di chuyển khó khăn, đi bộ vất vả (miêu tả dáng đi lắc lư hoặc bước chậm, vật cản nhiều)

3.行进困难貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 屯屯

tún

Các từ liên quan

屯丁
屯乱
屯云
屯亨
屯亶
屯仓
屯住
屯保
屯候
屯兵
屯
Bính âm:
【tún】【ㄊㄨㄣˊ】【ĐỒN】
Các biến thể:
𨶿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨フ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép