Bản dịch của từ 屯庄 trong tiếng Việt

屯庄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tún

ㄊㄨㄣˊtunthanh sắc

Zhūn

ㄓㄨㄣzhunthanh ngang

屯庄 (Danh từ)

tún zhuāng
01

Khu cư trú của dân canh tác, nơi tập trung các hộ dân (thường là 'đồn điền' hoặc 'đồn trại' trồng trọt hoặc canh tác tập trung).

屯田户聚居点。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 屯庄

tún

zhuāng

Các từ liên quan

屯丁
屯乱
屯云
屯亨
屯亶
庄丘
庄严
庄严宝相
庄丽
庄农
屯
Bính âm:
【tún】【ㄊㄨㄣˊ】【ĐỒN】
Các biến thể:
𨶿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨フ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép