Bản dịch của từ 屯次 trong tiếng Việt

屯次

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tún

ㄊㄨㄣˊtunthanh sắc

Zhūn

ㄓㄨㄣzhunthanh ngang

屯次 (Danh từ)

tún cì
01

駐紮; 集中兵力或人力在某地屯次較書面常見於軍事或文獻),類似駐守駐紮」。

1.驻扎。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Nơi đóng quân, chỗ trú quân (chỉ địa điểm quân đội đóng trú)

2.指驻扎之处。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 屯次

tún

Các từ liên quan

屯丁
屯乱
屯云
屯亨
屯亶
次丁
次且
次世
次主
次之
屯
Bính âm:
【tún】【ㄊㄨㄣˊ】【ĐỒN】
Các biến thể:
𨶿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨フ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép