Bản dịch của từ 屯正 trong tiếng Việt

屯正

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tún

ㄊㄨㄣˊtunthanh sắc

Zhūn

ㄓㄨㄣzhunthanh ngang

屯正 (Danh từ)

tún zhèng
01

Quan nhỏ thời Thanh quản lý 50 hộ điền chủ (trưởng một 'tụn' dân), chức quan địa phương chuyên lo thu thuế và quản lý dân cư

清代管理五十屯户的小官。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 屯正

tún

zhèng

Các từ liên quan

屯丁
屯乱
屯云
屯亨
屯亶
正一
正一道
正丁
正世
正丘首
屯
Bính âm:
【tún】【ㄊㄨㄣˊ】【ĐỒN】
Các biến thể:
𨶿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨フ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép